Phím Tắt Excel Toàn Diện
Ngày đăng 2025-11-27 07:01:50
Tuyệt vời! Dưới đây là danh sách đầy đủ hơn các phím tắt Excel, bao gồm các chức năng nâng cao và thao tác với nhiều cửa sổ, giúp bạn làm việc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
1. 📂 Thao Tác Cơ Bản & Tập Tin
| Chức năng | Phím tắt | Mô tả |
|---|---|---|
| Lưu tệp | Ctrl + S | Lưu Workbook hiện tại. |
| Lưu dưới tên khác | F12 | Mở hộp thoại "Save As" (Lưu dưới tên khác). |
| Mở tệp | Ctrl + O | Mở Workbook đã có. |
| Đóng Excel | Alt + F4 | Đóng hoàn toàn chương trình Excel. |
| Mở Tab Home | Alt + H | Mở tab Home trên Ribbon. |
| Mở Quick Analysis | Ctrl + Q | Mở công cụ Quick Analysis (Phân tích nhanh). |
2. ➡️ Di Chuyển & Lựa Chọn
| Chức năng | Phím tắt | Mô tả |
|---|---|---|
| Chọn toàn bộ cột | Ctrl + Space | Chọn toàn bộ cột hiện tại. |
| Chọn toàn bộ hàng | Shift + Space | Chọn toàn bộ hàng hiện tại. |
| Chọn vùng dữ liệu | Ctrl + A | Chọn vùng dữ liệu liên tục hiện tại. Nhấn lần 2 để chọn toàn bộ bảng tính. |
| Chọn ô không liền kề | Shift + F8 | Cho phép thêm các ô hoặc phạm vi không liền kề vào vùng chọn hiện tại. |
| Chuyển Tab Sheet | Ctrl + Page Up / Page Down | Chuyển đến Sheet trước / Sheet sau. |
| Mở Go To | Ctrl + G hoặc F5 | Mở hộp thoại Go To (Chọn ô, phạm vi đã đặt tên,...) |
| Khóa/Mở Khóa Scroll Lock | Scroll Lock | Cho phép cuộn trang mà không làm thay đổi ô đang hoạt động. |
3. ✍️ Chỉnh Sửa & Định Dạng
| Chức năng | Phím tắt | Mô tả |
|---|---|---|
| Chỉnh sửa ô | F2 | Đưa con trỏ vào cuối nội dung ô để chỉnh sửa. |
| Mở hộp thoại Format Cells | Ctrl + 1 | Mở hộp thoại Định dạng ô. |
| Thêm/Xóa đường viền | Ctrl + Shift + & / Ctrl + Shift + _ | Thêm đường viền xung quanh ô / Xóa đường viền. |
| Áp dụng định dạng Số | Ctrl + Shift + 1 | Định dạng số với 2 chữ số thập phân, dấu phân cách hàng nghìn. |
| Áp dụng định dạng Tiền tệ | Ctrl + Shift + 4 | Định dạng tiền tệ (currency) với 2 chữ số thập phân. |
| Áp dụng định dạng Phần trăm | Ctrl + Shift + 5 | Định dạng phần trăm (percentage) không có số thập phân. |
| Lặp lại hành động | F4 hoặc Ctrl + Y | Lặp lại thao tác định dạng hoặc chỉnh sửa cuối cùng. |
| Chèn/Xóa hàng/cột | Ctrl + Shift + + / Ctrl + - | Mở hộp thoại Insert (chèn) / Mở hộp thoại Delete (xóa). |
4. ➕ Công Thức & Hàm
| Chức năng | Phím tắt | Mô tả |
|---|---|---|
| Chuyển đổi tham chiếu tuyệt đối/tương đối | F4 | Khi đang nhập công thức, chuyển đổi A1 thành $A$1, A$1, hoặc $A1. |
| Tự động tính tổng | Alt + = | Chèn công thức SUM() tự động cho phạm vi bên trên/bên trái. |
| Hiển thị/Ẩn công thức | Ctrl + ` (Dấu huyền) | Chuyển đổi giữa hiển thị kết quả và hiển thị công thức. |
| Hiển thị đối số hàm | Ctrl + A | Mở bảng đối số hàm sau khi bạn đã gõ tên hàm và dấu ngoặc đơn. |
| Hoàn thành công thức | Tab | Tự động điền công thức khi tên hàm gợi ý xuất hiện. |
5. 🛠️ Thao Tác Dữ Liệu Nâng Cao
| Chức năng | Phím tắt | Mô tả |
|---|---|---|
| Bật/Tắt AutoFilter | Ctrl + Shift + L | Thêm hoặc loại bỏ tính năng lọc tự động (AutoFilter) cho phạm vi dữ liệu. |
| Mở hộp thoại Lọc | Alt + Phím Mũi tên xuống | Mở hộp thoại lọc trong ô tiêu đề cột đang áp dụng bộ lọc. |
| Tạo biểu đồ | Alt + F1 | Tạo biểu đồ nhúng (embedded chart) dựa trên dữ liệu đã chọn. |
| Mở VBA Editor | Alt + F11 | Mở cửa sổ Microsoft Visual Basic for Applications Editor. |
| Tạo Macro | Alt + F8 | Mở hộp thoại Macro để chạy, chỉnh sửa hoặc xóa Macro. |
| Mở hộp thoại Find | Ctrl + F | Mở hộp thoại Tìm kiếm (Find). |
| Mở hộp thoại Replace | Ctrl + H | Mở hộp thoại Thay thế (Replace). |